núp bóng

Học thuật
Thân thiện
núp bóng

Một người đàn ông núp bóng một vị quan lớn để được thăng chức.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhờ cậy, ẩn náu dưới sự che chở, bảo vệ của một người hoặc thế lực quyền uy, địa vị để tránh những điều bất lợi hoặc để mưu cầu lợi ích cho bản thân. Hành động này thường hàm ý sự yếu thế, thiếu tự lực đôi khi mang tính cơ hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn ta chẳng tài cán , chỉ biết núp bóng ông chủ để thăng tiến. (Người này không năng lực, chỉ biết dựa vào sự che chở của ông chủ để được thăng chức.)
    • Công ty nhỏ ấy sống được nhờ núp bóng một tập đoàn lớn. (Công ty nhỏ đó tồn tại được nhờ sự bảo trợ của một tập đoàn lớn.)
    • Không nên núp bóng người khác, hãy tự mình chứng tỏ năng lực. (Không nên dựa dẫm vào sự bảo vệ của người khác, hãy tự chứng minh năng lực của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "núp bóng chính nghĩa": lợi dụng, ẩn mình dưới danh nghĩa chính đáng, cao đẹp để thực hiện những mục đích không trong sáng.
    • Bọn chúng núp bóng chính nghĩa để thực hiện những hành vi trục lợi. (Chúng lợi dụng danh nghĩa chính nghĩa để thực hiện những hành vi trục lợi.)
  • "núp bóng quyền thế": dựa vào, ẩn náu dưới sự bảo vệ của người chức quyền, thế lực.
    • Kẻ ấy hay núp bóng quyền thế để ức hiếp người lương thiện. (Kẻ đó thường dựa vào thế lực của người quyền để ức hiếp người lương thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Núp (động từ): ẩn mình, trốn vào một nơi kín đáo để tránh bị phát hiện. "Núp bóng" một cách nói ẩn dụ, phát triển từ nghĩa gốc này.
    • Người lính núp sau bức tường. (Người lính ẩn mình sau bức tường.)
  • Dựa hơi (động từ, khẩu ngữ): dựa vào thế lực, ảnh hưởng của người khác. Từ này gần nghĩa nhưng mang sắc thái đời thường, suồng sã hơn "núp bóng".
    • được việc nhờ biết dựa hơi giám đốc. (Hắn ta được công việc nhờ biết dựa vào thế lực của giám đốc.)
  • Ẩn thân (động từ): giấu mình đi, không cho người khác biết tung tích. Từ này nhấn mạnh vào việc che giấu bản thân hơn việc tìm sự bảo vệ.
    • Tên tội phạm đang tìm nơi ẩn thân. (Tên tội phạm đang tìm nơi để lẩn trốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dựa dẫm: ỷ lại, phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.
  • Cậy thế: dựa vào thế lực, địa vị (của mình hoặc người khác) để hành động.
  • Bám váy (khẩu ngữ, thường dùng với nghĩa tiêu cực): luôn đi theo, phụ thuộc vào người khác (thường phụ nữ quyền thế).
Từ trái nghĩa
  • Tự lực: tự mình gây dựng, không nhờ vả ai.
  • Độc lập: không phụ thuộc vào người khác.
  • Tự thân vận động: tự mình nỗ lực, xoay xở để đạt được mục đích.
Thành ngữ liên quan
  • "Núp bóng người khác": đây chính cấu trúc hoàn chỉnh phổ biến nhất của từ này, diễn tả đầy đủ ý nghĩa của động từ "núp bóng".
    • Muốn thành công, anh phải tự đứng trên đôi chân của mình, đừng mãi núp bóng người khác. (Muốn thành công, anh phải tự lực, đừng mãi dựa vào sự che chở của người khác.)
núp bóng

Một người đàn ông núp bóng một vị quan lớn để được thăng chức.

  1. Nhờ cậy vào người thế lực.

Từ gần giống